divisible
di
di
vi
ˈvɪ
vi
si
zi
ble
bəl
bēl
dividable

Định nghĩa và ý nghĩa của "divisible"trong tiếng Anh

divisible
01

chia hết

having the quality of being divided, especially by a number 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most divisible
so sánh hơn
more divisible
có thể phân cấp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng