Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Allusion
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
allusions
Các ví dụ
Her comment about "meeting her Waterloo" was an allusion to Napoleon's final defeat, implying she faced an insurmountable challenge.
Bình luận của cô ấy về "gặp phải Waterloo của mình" là một ám chỉ đến thất bại cuối cùng của Napoleon, ngụ ý rằng cô ấy đã đối mặt với một thách thức không thể vượt qua.
Cây Từ Vựng
allusion
allus



























