Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
diversely
01
đa dạng, một cách phong phú
in a way that is varied
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The ecosystem was populated with diversely colored flowers.
Hệ sinh thái có đầy những bông hoa được tô điểm đa dạng.
Cây Từ Vựng
diversely
diverse
diverse



























