Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
alluring
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most alluring
so sánh hơn
more alluring
có thể phân cấp
Các ví dụ
The actress had an alluring presence on stage, commanding the audience's attention with every word.
Nữ diễn viên có một sự hiện diện quyến rũ trên sân khấu, thu hút sự chú ý của khán giả bằng từng lời nói.
Cây Từ Vựng
alluring
allure



























