Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to allure
01
quyến rũ, hấp dẫn
to attract or tempt someone, particularly by offering or showing something appealing
Transitive: to allure sb
Các ví dụ
Her captivating smile and warm personality allured people to her effortlessly.
Nụ cười quyến rũ và tính cách ấm áp của cô ấy thu hút mọi người đến với cô ấy một cách dễ dàng.
Allure
01
sức hút, sự quyến rũ
the quality of attracting someone by being fascinating and glamorous
Các ví dụ
He could n't resist the allure of adventure in far-off lands.
Anh ấy không thể cưỡng lại sức hấp dẫn của cuộc phiêu lưu ở những vùng đất xa xôi.



























