disyllable
di
daɪ
dai
sy
ˈsɪ
si
lla
ble
bəl
bēl
dissyllable

Định nghĩa và ý nghĩa của "disyllable"trong tiếng Anh

Disyllable
01

từ hai âm tiết, song tiết

a word that is made of two syllables 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
disyllables
Các ví dụ
The word 'water' is a disyllable, pronounced as 'wa-ter'. 

Từ 'nước' là một từ hai âm tiết, được phát âm là 'nư-ớc'.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng