distressingly
dist
ˈdɪst
dist
re
re
ssing
sɪng
sing
ly
li
li
depressinglypressingly

Định nghĩa và ý nghĩa của "distressingly"trong tiếng Anh

distressingly
01

một cách đau khổ, một cách đáng lo ngại

in a manner that causes emotional pain, worry, or sadness 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
Her voice was distressingly faint, barely audible over the static. 

Giọng cô ấy đau lòng yếu ớt, hầu như không nghe được qua tiếng ồn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng