distressingly
dist
ˈdɪst
dist
re
re
ssing
sɪng
sing
ly
li
li
/dɪstɹˈɛsɪŋli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "distressingly"trong tiếng Anh

distressingly
01

một cách đau khổ, một cách đáng lo ngại

in a manner that causes emotional pain, worry, or sadness
Các ví dụ
He looked distressingly pale after hearing the verdict.
Anh ấy trông đau lòng tái nhợt sau khi nghe bản án.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng