dissident
di
ˈdɪ
di
ssi
dent
dənt
dēnt
British pronunciation
/dˈɪsɪdənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dissident"trong tiếng Anh

Dissident
01

người bất đồng chính kiến, kẻ chống đối

someone who declares opposition to the government of one's country, knowing there is punishment for doing so
example
Các ví dụ
Ai Weiwei is a contemporary Chinese dissident artist who uses his work to draw attention to political and social issues.
Ai Weiwei là một nghệ sĩ bất đồng chính kiến đương đại Trung Quốc, người sử dụng tác phẩm của mình để thu hút sự chú ý đến các vấn đề chính trị và xã hội.
dissident
01

bất đồng chính kiến, phản đối

opposing official policy, especially that of an authoritarian government or dominant group
example
Các ví dụ
She published dissident essays criticizing the state's surveillance practices.
Cô ấy đã xuất bản các bài tiểu luận bất đồng chính kiến chỉ trích các hoạt động giám sát của nhà nước.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store