disjunctive
dis
dɪs
dis
junc
ˈʤʌnk
jank
tive
tɪv
tiv
British pronunciation
/dɪsdʒˈʌŋktɪv/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disjunctive"trong tiếng Anh

disjunctive
01

không liên kết, rời rạc

having no connection
example
Các ví dụ
The disjunctive flow of thoughts in her mind made it challenging to express her ideas clearly.
Dòng suy nghĩ rời rạc trong tâm trí cô ấy khiến việc diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng trở nên khó khăn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store