Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
disjunctive
01
không liên kết, rời rạc
having no connection
Các ví dụ
The disjunctive flow of thoughts in her mind made it challenging to express her ideas clearly.
Dòng suy nghĩ rời rạc trong tâm trí cô ấy khiến việc diễn đạt ý tưởng một cách rõ ràng trở nên khó khăn.
Cây Từ Vựng
disjunctive
disjunct



























