dishonorable
dis
ˈdɪs
dis
ho
ɑ
aa
no
rable
rəəbl
rēēbl
/dɪsˈɒnəɹəbəl/
dishonourable

Định nghĩa và ý nghĩa của "dishonorable"trong tiếng Anh

dishonorable
01

ô nhục, vô liêm sỉ

lacking in honor, integrity, or moral principles, often bringing shame or disgrace
dishonorable definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dishonorable
so sánh hơn
more dishonorable
có thể phân cấp
Các ví dụ
Violating ethical guidelines is not only unprofessional but also considered dishonorable behavior in the business world.
Vi phạm các nguyên tắc đạo đức không chỉ là không chuyên nghiệp mà còn được coi là hành vi đáng xấu hổ trong thế giới kinh doanh.
02

đáng hổ thẹn, vô liêm sỉ

lacking honor or integrity; deserving dishonor
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng