Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Discrimination
Các ví dụ
Efforts to reduce discrimination in the workplace include implementing diversity training programs.
Những nỗ lực giảm phân biệt đối xử tại nơi làm việc bao gồm việc triển khai các chương trình đào tạo đa dạng.
02
phân biệt, sự phân biệt
the mental process of recognizing and distinguishing differences between two or more stimuli
Các ví dụ
Dogs show fine auditory discrimination when trained to respond to specific sounds.
Chó thể hiện sự phân biệt thính giác tinh tế khi được huấn luyện để phản ứng với các âm thanh cụ thể.
Cây Từ Vựng
discrimination
discriminate
criminate
crime



























