to discolor
Pronunciation
/dɪˈskəɫɝ/
discolour

Định nghĩa và ý nghĩa của "discolor"trong tiếng Anh

to discolor
01

phai màu, mất màu sắc

to become less attractive or vibrant in color
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
discolor
ngôi thứ ba số ít
discolors
hiện tại phân từ
discoloring
quá khứ đơn
discolored
quá khứ phân từ
discolored
1.1

làm phai màu, thay đổi màu sắc

to alter the color of something in a way that makes it less attractive
02

phai màu, mất màu

lose color or turn colorless
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng