Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
disclosed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disclosed
so sánh hơn
more disclosed
có thể phân cấp
Các ví dụ
All disclosed documents were submitted to the court.
Tất cả các tài liệu được tiết lộ đã được nộp cho tòa án.
Cây Từ Vựng
undisclosed
disclosed
closed
close



























