Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
disclosed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most disclosed
so sánh hơn
more disclosed
có thể phân cấp
Các ví dụ
The report contains previously disclosed financial information.
Báo cáo chứa thông tin tài chính đã được tiết lộ trước đó.
Cây Từ Vựng
undisclosed
disclosed
closed
close



























