discase
dis
dɪs
dis
case
ˈkeɪs
keis
/dɪskˈeɪs/

Định nghĩa và ý nghĩa của "discase"trong tiếng Anh

to discase
01

cởi đồ, tháo quần áo

get undressed
to discase definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
discase
ngôi thứ ba số ít
discases
hiện tại phân từ
discasing
quá khứ đơn
discased
quá khứ phân từ
discased
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng