Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to discase
01
cởi đồ, tháo quần áo
get undressed
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
discase
ngôi thứ ba số ít
discases
hiện tại phân từ
discasing
quá khứ đơn
discased
quá khứ phân từ
discased
Cây Từ Vựng
discase
case



























