disagreement
dis
dɪs
dis
ag
əg
ēg
ree
ri:
ri
ment
mənt
mēnt
/dˌɪsɐɡɹˈiːmənt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "disagreement"trong tiếng Anh

Disagreement
01

bất đồng

an argument or a situation in which people have different opinions about something
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
disagreements
Các ví dụ
Despite their disagreement on political issues, they managed to maintain a respectful friendship.
Mặc dù có bất đồng về các vấn đề chính trị, họ vẫn duy trì được tình bạn tôn trọng.
02

bất đồng, sự khác biệt

a contrast of facts or ideas between two or more sides
Các ví dụ
The disagreement between the survey results and actual behavior was surprising.
Sự bất đồng giữa kết quả khảo sát và hành vi thực tế thật đáng ngạc nhiên.
03

bất đồng, tranh cãi

the act of expressing opposition, argument, or dispute
Các ví dụ
They had a lively disagreement about policy changes.
Họ đã có một bất đồng sôi nổi về những thay đổi chính sách.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng