dirty  linen
dirty
dɜ:ti
dēti
<abbr style="text-decoration: underline;" title="linen / laundry" > linen</abbr>
lɪnɪn
linin

Định nghĩa và ý nghĩa của "dirty linen"trong tiếng Anh

dirty linen
01

chuyện riêng đáng xấu hổ, bí mật riêng tư xấu hổ

one's personal matters that if shared with others could make one embarrassed or ashamed 
dirty (linen|laundry) definition and meaning
không tán thành
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
The family did not want their dirty laundry discussed in public. 

Gia đình không muốn chuyện riêng đáng xấu hổ của mình bị bàn tán công khai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng