allele
a
ə
ē
lle
ˈlɛ
le
le
li
li
/ɐlˈiːl/

Định nghĩa và ý nghĩa của "allele"trong tiếng Anh

Allele
01

alen, biến thể di truyền

one of two or more alternative forms of a gene that arise by mutation and are found at the same place on a chromosome
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
alleles
Các ví dụ
A recessive allele only manifests phenotypically when paired with another recessive allele.
Một alen lặn chỉ biểu hiện kiểu hình khi được ghép đôi với một alen lặn khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng