diorama
dio
ˌdaɪə
daie
ra
ˈrɑ:
raa
ma
grammapanoramacycloramagamma

Định nghĩa và ý nghĩa của "diorama"trong tiếng Anh

Diorama
01

diorama, mô hình ba chiều

a small-scale three-dimensional model or display depicting a scene, often enclosed within a glass case for viewing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dioramas
Các ví dụ
The museum featured a diorama showcasing a prehistoric dinosaur habitat, complete with miniature plants and realistic terrain. 

Bảo tàng trưng bày một diorama mô tả môi trường sống của khủng long thời tiền sử, với cây cối thu nhỏ và địa hình chân thực.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng