Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Diorama
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dioramas
Các ví dụ
The museum featured a diorama showcasing a prehistoric dinosaur habitat, complete with miniature plants and realistic terrain.
Bảo tàng trưng bày một diorama mô tả môi trường sống của khủng long thời tiền sử, với cây cối thu nhỏ và địa hình chân thực.



























