Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dinky
01
nhỏ bé, không đáng kể
insignificant and small
Các ví dụ
The town's dinky museum had just three rooms of artifacts.
Bảo tàng nhỏ xíu của thị trấn chỉ có ba phòng hiện vật.
02
xinh xắn và gọn gàng, đẹp và ngăn nắp
(British informal) pretty and neat
Dinky
01
đầu máy nhỏ, đầu máy thu nhỏ
a small locomotive



























