Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
dinky
01
nhỏ bé, không đáng kể
insignificant and small
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
dinkiest
so sánh hơn
dinkier
có thể phân cấp
Các ví dụ
They lived in a dinky apartment above a laundromat.
Họ sống trong một căn hộ nhỏ xíu phía trên một tiệm giặt là.
02
xinh xắn và gọn gàng, đẹp và ngăn nắp
(British informal) pretty and neat
Dinky
01
đầu máy nhỏ, đầu máy thu nhỏ
a small locomotive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dinkies



























