dingbat
ding
ˈdɪng
ding
bat
bæt
bāt
/dˈɪŋbæt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dingbat"trong tiếng Anh

Dingbat
01

người kỳ quặc, người đãng trí

a person considered eccentric or scatterbrained
dingbat definition and meaning
Disapproving
Informal
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dingbats
Các ví dụ
The dingbat laughed while juggling knives in the kitchen.
Dingbat cười trong khi tung hứng dao trong bếp.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng