Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Ding-dong
01
kẻ ngốc, người đần độn
a silly, foolish, or empty-headed person
thân mật
Các ví dụ
What ding-dong left the fridge door wide open all night?
Ding-dong nào đã để cửa tủ lạnh mở toang suốt đêm?
02
ding-dong, tiếng chuông
the noise made by a bell
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
ding-dongs



























