dimwit
dim
ˈdɪm
dim
wit
wɪt
vit
/dˈɪmwɪt/

Định nghĩa và ý nghĩa của "dimwit"trong tiếng Anh

Dimwit
01

người ngu ngốc, kẻ đần độn

a person who lacks intelligence or common sense
dimwit definition and meaning
Informal
Offensive
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dimwits
Các ví dụ
The dimwit at the register gave me the wrong change three times.
Kẻ ngốc ở quầy tính tiền đã đưa nhầm tiền thừa cho tôi ba lần.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng