all together
all
ˌɔ:l
awl
to
ge
ˈge
ge
ther
ðə
dhē
altogether

Định nghĩa và ý nghĩa của "all together"trong tiếng Anh

all together
01

tất cả cùng nhau, cùng nhau

with everyone or everything gathered in one place or acting at the same time 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The guests were standing all together in the hall. 

Các vị khách đang đứng tất cả cùng nhau trong sảnh.

02

tất cả cùng nhau, tổng cộng

with everything or everyone considered as a single unit 
Các ví dụ
All together, the repairs will cost around $500. 

Tổng cộng, việc sửa chữa sẽ tốn khoảng 500 $.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng