all together
all
ˈɔ:l
awl
to
ge
ge
ther
ðər
dhēr
British pronunciation
/ˈɔːl təɡˈɛðə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "all together"trong tiếng Anh

all together
01

tất cả cùng nhau, cùng nhau

with everyone or everything gathered in one place or acting at the same time
example
Các ví dụ
They arrived all together in a single car.
Họ đã đến tất cả cùng nhau trong một chiếc xe duy nhất.
02

tất cả cùng nhau, tổng cộng

with everything or everyone considered as a single unit
example
Các ví dụ
We have thirty volunteers all together.
Chúng tôi có ba mươi tình nguyện viên tất cả cùng nhau.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store