Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dill pickle
01
dưa chua thì là, dưa muối hạt thì là
pickle preserved in brine or vinegar flavored with dill seed
02
dưa chuột chua, người cau có
a sour, grumpy, or unpleasant person
Humorous
Offensive
Các ví dụ
She turned into a dill pickle after the long wait.
Cô ấy biến thành dưa chuột muối sau thời gian chờ đợi dài.



























