dill pickle
dill
ˈdɪl
dil
pi
pi
ckle
kəl
kēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "dill pickle"trong tiếng Anh

Dill pickle
01

dưa chua thì là, dưa muối hạt thì là

pickle preserved in brine or vinegar flavored with dill seed 
dill pickle definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dill pickles
02

dưa chuột chua, người cau có

a sour, grumpy, or unpleasant person 
dill pickle definition and meaning
hài hước
xúc phạm
Các ví dụ
He's a real dill pickle when his team loses. 

Anh ấy là một dưa chuột muối thực sự khi đội của anh ấy thua.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng