dignified
dig
ˈdɪg
dig
ni
ni
fied
faɪd
faid

Định nghĩa và ý nghĩa của "dignified"trong tiếng Anh

dignified
01

đàng hoàng, oai nghiêm

displaying calmness and seriousness in a manner that deserves respect 
dignified definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most dignified
so sánh hơn
more dignified
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the difficult circumstances, the diplomat maintained a dignified composure during the peace negotiations. 

Bất chấp hoàn cảnh khó khăn, nhà ngoại giao vẫn giữ được phong thái đàng hoàng trong các cuộc đàm phán hòa bình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng