Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to digitize
01
số hóa, chuyển đổi số
to convert something from its physical or analog form into a digital format
Transitive: to digitize sth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
digitize
ngôi thứ ba số ít
digitizes
hiện tại phân từ
digitizing
quá khứ đơn
digitized
quá khứ phân từ
digitized
Các ví dụ
The museum digitized historical photographs for preservation and online display.
Bảo tàng đã số hóa các bức ảnh lịch sử để bảo tồn và trưng bày trực tuyến.
Cây Từ Vựng
digitizer
digitize
digit



























