to digitize
di
ˈdɪ
di
gi
ʤɪ
ji
tize
taɪz
taiz
digitalize
digitise
digitilize

Định nghĩa và ý nghĩa của "digitize"trong tiếng Anh

to digitize
01

số hóa, chuyển đổi số

to convert something from its physical or analog form into a digital format 
Transitive: to digitize sth
to digitize definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
phái sinh
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
digitize
ngôi thứ ba số ít
digitizes
hiện tại phân từ
digitizing
quá khứ đơn
digitized
quá khứ phân từ
digitized
Các ví dụ
The library digitized its collection of rare books for online access. 

Thư viện đã số hóa bộ sưu tập sách quý hiếm của mình để truy cập trực tuyến.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng