Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
all at once
01
đột nhiên, bất ngờ
in a sudden or unexpected manner
Các ví dụ
The rain started all at once, catching everyone off guard.
Mưa bắt đầu đột ngột, khiến mọi người bất ngờ.
02
tất cả cùng một lúc, đồng thời
happening or done simultaneously
Các ví dụ
The crowd cheered all at once when the final goal was scored.
Đám đông reo hò cùng một lúc khi bàn thắng cuối cùng được ghi.



























