Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
all at once
01
đột nhiên, bất ngờ
in a sudden or unexpected manner
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The lights went out all at once, leaving the room in darkness.
Đèn tắt đột ngột, khiến căn phòng chìm vào bóng tối.
02
tất cả cùng một lúc, đồng thời
happening or done simultaneously
Các ví dụ
The children started talking all at once, making it hard to hear anyone.
Bọn trẻ bắt đầu nói cùng một lúc, khiến khó nghe thấy ai đó.



























