diesel engine
die
ˈdi:
di
sel
zəl
zēl
en
ɛn
en
gine
ʤɪn
jin
/dˈiːzəl ˈɛndʒɪn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "diesel engine"trong tiếng Anh

Diesel engine
01

động cơ diesel, động cơ chạy dầu

an internal-combustion engine that burns heavy oil
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
diesel engines
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng