dictation
dic
dɪk
dik
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn
dilationdictiondilatation

Định nghĩa và ý nghĩa của "dictation"trong tiếng Anh

Dictation
01

chính tả, sự đọc chính tả

speech intended for reproduction in writing 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dictations
02

sự đọc chính tả, mệnh lệnh

an authoritative direction or instruction to do something 
03

bài chính tả, bản ghi chép

matter that has been dictated and transcribed; a dictated passage 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng