Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dichotomy
01
sự phân đôi, sự phân chia
a division between two things that are represented as being entirely different
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
dichotomies
Các ví dụ
Her artwork reflects the dichotomy of beauty and decay.
Tác phẩm nghệ thuật của cô phản ánh sự phân đôi giữa vẻ đẹp và sự phân rã.



























