diaper rash
dia
ˈdaɪ
dai
per
rash
ræʃ
rāsh

Định nghĩa và ý nghĩa của "diaper rash"trong tiếng Anh

Diaper rash
01

Hăm tã, Viêm da do tã

a skin irritation on a baby's bottom and thighs, often caused by wet or dirty diapers 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The baby cried because of diaper rash. 

Em bé khóc vì hăm tã.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng