Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Diaper rash
01
Hăm tã, Viêm da do tã
a skin irritation on a baby's bottom and thighs, often caused by wet or dirty diapers
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The baby cried because of diaper rash.
Em bé khóc vì hăm tã.



























