Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to abash
01
làm bối rối, làm xấu hổ
to make someone feel uneasy and ashamed
Transitive: to abash sb
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
động từ chỉ hành động
có quy tắc
thì hiện tại
abash
ngôi thứ ba số ít
abashes
hiện tại phân từ
abashing
quá khứ đơn
abashed
quá khứ phân từ
abashed
Các ví dụ
It 's not polite to abash someone by pointing out their flaws in public.
Không lịch sự khi làm bẽ mặt ai đó bằng cách chỉ ra khuyết điểm của họ trước công chúng.



























