dew
dew
dju:
dyoo
gnucuehewyue

Định nghĩa và ý nghĩa của "dew"trong tiếng Anh

01

sương, ngưng tụ ban đêm

the tiny water drops that form on cool surfaces during the night, caused by condensation 
dew definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
Các ví dụ
The morning dew glistened on the grass, sparkling like diamonds in the early sunlight. 

Sương buổi sáng lấp lánh trên cỏ, lấp lánh như kim cương dưới ánh nắng ban mai.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng