devoutly
de
di
vout
ˈvaʊt
vawt
ly
li
li
British pronunciation
/dɪvˈa‍ʊtli/

Định nghĩa và ý nghĩa của "devoutly"trong tiếng Anh

devoutly
01

một cách mộ đạo, một cách sùng đạo

in a way that reflects sincere religious faith or reverence
devoutly definition and meaning
example
Các ví dụ
The old woman devoutly crossed herself before entering the chapel.
Người phụ nữ lớn tuổi sùng kính làm dấu thánh giá trước khi bước vào nhà nguyện.
1.1

một cách thành kính, một cách chân thành

in a deeply sincere or earnest manner, often expressing strong hope or wish
example
Các ví dụ
They devoutly believed that the mission would succeed.
Họ tin tưởng một cách sùng đạo rằng nhiệm vụ sẽ thành công.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store