Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
devoutly
01
một cách mộ đạo, một cách sùng đạo
in a way that reflects sincere religious faith or reverence
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She devoutly recited her morning prayers before leaving for work.
Một cách mộ đạo, cô ấy đọc kinh buổi sáng trước khi đi làm.
Các ví dụ
I devoutly hope this treatment finally brings her relief.
Thành tâm tôi hy vọng phương pháp điều trị này cuối cùng mang lại cho cô ấy sự nhẹ nhõm.



























