Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
devoted
01
tận tụy, tận tâm
expressing much attention and love toward someone or something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most devoted
so sánh hơn
more devoted
có thể phân cấp
Các ví dụ
She was a devoted mother, always putting her children's needs above her own.
Cô ấy là một người mẹ tận tụy, luôn đặt nhu cầu của con cái lên trên nhu cầu của bản thân.
02
tận tụy, cống hiến
dedicated entirely to a particular purpose, task, or use
Các ví dụ
The building is devoted to scientific research.
Tòa nhà được dành riêng cho nghiên cứu khoa học.
Cây Từ Vựng
devotedly
devotedness
devoted
devote



























