Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
devoted
01
tận tụy, tận tâm
expressing much attention and love toward someone or something
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most devoted
so sánh hơn
more devoted
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the challenges, she remained devoted to her passion for environmental conservation.
Bất chấp những thách thức, cô ấy vẫn tận tâm với niềm đam mê bảo tồn môi trường của mình.
02
tận tụy, cống hiến
dedicated entirely to a particular purpose, task, or use
Các ví dụ
The park is devoted to recreational activities.
Công viên được dành riêng cho các hoạt động giải trí.
Cây Từ Vựng
devotedly
devotedness
devoted
devote



























