devoted
Pronunciation
/dɪˈvoʊtɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "devoted"trong tiếng Anh

devoted
01

tận tụy, tận tâm

expressing much attention and love toward someone or something
devoted definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ quá khứ
chỉ tính chất
so sánh nhất
most devoted
so sánh hơn
more devoted
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite the challenges, she remained devoted to her passion for environmental conservation.
Bất chấp những thách thức, cô ấy vẫn tận tâm với niềm đam mê bảo tồn môi trường của mình.
02

tận tụy, cống hiến

dedicated entirely to a particular purpose, task, or use
Các ví dụ
The park is devoted to recreational activities.
Công viên được dành riêng cho các hoạt động giải trí.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng