devilfish
de
ˈdɛ
de
vil
vəl
vēl
fish
fɪʃ
fish
/dˈɛvɪlfɪʃ/
devilfishes

Định nghĩa và ý nghĩa của "devilfish"trong tiếng Anh

Devilfish
01

bạch tuộc, mực ống

bottom-living cephalopod having a soft oval body with eight long tentacles
devilfish definition and meaning
02

cá đuối khổng lồ, cá quỷ

extremely large pelagic tropical ray that feeds on plankton and small fishes; usually harmless but its size make it dangerous if harpooned
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
devilfish
03

cá voi xám đen cỡ trung bình ở Bắc Thái Bình Dương, động vật biển có vú xám đen cỡ trung bình ở Bắc Thái Bình Dương

medium-sized greyish-black whale of the northern Pacific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng