detritus
det
ˈdɪt
dit
ri
raɪ
rai
tus
təs
tēs

Định nghĩa và ý nghĩa của "detritus"trong tiếng Anh

Detritus
01

mảnh vụn, chất thải

waste or debris produced by the disintegration or decomposition of organic or inorganic matter 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
không đếm được
dạng số nhiều
detritus
Các ví dụ
The forest floor was covered in detritus, including fallen leaves, twigs, and decaying plant matter. 

Sàn rừng được phủ đầy mảnh vụn, bao gồm lá rụng, cành cây nhỏ và vật chất thực vật đang phân hủy.

02

mảnh vụn, đá vụn

loose, broken-down material, such as stone fragments, sand, or silt, worn away from rocks 
Các ví dụ
The riverbed was covered with detritus from upstream cliffs. 

Lòng sông được phủ đầy mảnh vụn từ các vách đá thượng nguồn.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng