Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Detractor
01
người chỉ trích, kẻ gièm pha
a person who criticizes or belittles the value or importance of someone or something
Các ví dụ
Her innovative ideas were met with skepticism by detractors unwilling to embrace change.
Những ý tưởng đổi mới của cô đã bị những người chỉ trích không muốn chấp nhận thay đổi đón nhận với sự hoài nghi.
Cây Từ Vựng
detractor
tractor



























