detractor
de
di:
di
trac
træk
trāk
tor
detector

Định nghĩa và ý nghĩa của "detractor"trong tiếng Anh

Detractor
01

người chỉ trích, kẻ gièm pha

a person who criticizes or belittles the value or importance of someone or something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
detractors
Các ví dụ
Despite the many detractors, the artist's work has been celebrated for its originality. 

Mặc dù có nhiều người chỉ trích, tác phẩm của nghệ sĩ đã được ca ngợi vì tính độc đáo.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng