Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
descending
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
tính từ phân từ hiện tại
chỉ tính chất
so sánh nhất
most descending
so sánh hơn
more descending
có thể phân cấp
Các ví dụ
The balloon ’s descending motion signaled it was losing altitude.
Chuyển động đi xuống của quả bóng báo hiệu nó đang mất độ cao.
Cây Từ Vựng
descending
descend



























