Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Descendant
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
descendants
Các ví dụ
The historian traced her family's lineage back to a prominent historical figure, claiming to be a direct descendant.
Nhà sử học đã truy tìm dòng dõi gia đình cô ấy trở lại một nhân vật lịch sử nổi bật, tuyên bố là hậu duệ trực tiếp.
02
hậu duệ, người thừa kế
something that has developed from an earlier thing and still shows some connection to its original form or design
Các ví dụ
The modern computer is a descendant of early calculating machines.
Máy tính hiện đại là hậu duệ của những chiếc máy tính đầu tiên.
descendant
01
xuống, đi xuống
moving from a higher to a lower place or position
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most descendent
so sánh hơn
more descendent
có thể phân cấp
Các ví dụ
The descendent path was steep, making hiking quite challenging.
Con đường xuống dốc rất dốc, khiến việc đi bộ đường dài trở nên khá khó khăn.
02
hậu duệ, xuất thân
originating from a particular ancestor
Các ví dụ
The family is proud to be descendant from early settlers.
Gia đình tự hào là hậu duệ của những người định cư đầu tiên.



























