depository
de
di
po
ˈpɑ
paa
si
to
ˌtɔ
taw
ry
ri
ri
British pronunciation
/dɪpˈɒsɪtəɹˌi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "depository"trong tiếng Anh

Depository
01

kho lưu trữ, nơi cất giữ

a place for keeping things safe
example
Các ví dụ
The bank 's vault serves as a depository for valuable items, ensuring their security.
Hầm chứa của ngân hàng đóng vai trò là nơi lưu trữ cho các vật phẩm giá trị, đảm bảo an toàn cho chúng.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store