Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Dentist
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
dentists
Các ví dụ
I was nervous before my dental appointment, but the dentist made me feel comfortable.
Tôi đã lo lắng trước cuộc hẹn nha khoa của mình, nhưng nha sĩ đã khiến tôi cảm thấy thoải mái.
Cây Từ Vựng
dentistry
dentist



























