Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Alibi
Các ví dụ
The police verified the suspect 's alibi through surveillance footage from a nearby gas station.
Cảnh sát đã xác minh alibi của nghi phạm thông qua cảnh quay giám sát từ một trạm xăng gần đó.
02
lý do biện minh, lời bào chữa
an explanation or excuse offered to justify or defend an offensive action, failure, or mistake
Các ví dụ
The student offered an alibi for not completing the homework.
Học sinh đã đưa ra một lý do cho việc không hoàn thành bài tập về nhà.
to alibi
01
minh oan, bào chữa
to clear someone from suspicion of a crime by providing an alibi
Các ví dụ
The lawyer sought to alibi his client during the trial.
Luật sư tìm cách chứng minh alibi cho thân chủ của mình trong phiên tòa.



























