demonstrably
Pronunciation
/dɪˈmɑnstɹəbɫi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "demonstrably"trong tiếng Anh

demonstrably
01

có thể chứng minh được, một cách rõ ràng

in a way that can be clearly shown or proven
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The policy change demonstrably improved the efficiency of the process.
Sự thay đổi chính sách đã rõ ràng cải thiện hiệu quả của quá trình.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng