demonstrably
de
di
mons
ˈmɒns
mons
trab
trəb
trēb
ly
li
li

Định nghĩa và ý nghĩa của "demonstrably"trong tiếng Anh

demonstrably
01

có thể chứng minh được, một cách rõ ràng

in a way that can be clearly shown or proven 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The experiment demonstrably supported the hypothesis. 

Thí nghiệm đã rõ ràng hỗ trợ giả thuyết.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng