Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
demonstrably
01
có thể chứng minh được, một cách rõ ràng
in a way that can be clearly shown or proven
Các ví dụ
The policy change demonstrably improved the efficiency of the process.
Sự thay đổi chính sách đã rõ ràng cải thiện hiệu quả của quá trình.
Cây Từ Vựng
demonstrably
demonstrable
demonstr



























