Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
demonstrable
01
có thể chứng minh được, rõ ràng
clearly and easily understood
Các ví dụ
The demonstrable effects of the new policy were visible within a few weeks of implementation.
Những tác động có thể chứng minh của chính sách mới đã được nhìn thấy trong vòng vài tuần sau khi triển khai.
Các ví dụ
The theory will be demonstrated through demonstrable experiments conducted over the next year.
Lý thuyết sẽ được chứng minh thông qua các thí nghiệm có thể chứng minh được thực hiện trong năm tới.
Cây Từ Vựng
demonstrability
demonstrably
demonstrable
demonstr



























