Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Demoiselle
01
thiếu nữ
a young unmarried woman
02
cá thia
small brilliantly colored tropical marine fishes of coral reefs
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
demoiselles



























