delectation
de
ˌdɛ
de
lec
lɪk
lik
ta
ˈteɪ
tei
tion
ʃən
shēn
delegation

Định nghĩa và ý nghĩa của "delectation"trong tiếng Anh

Delectation
01

sự thích thú, niềm vui

the act of finding satisfaction and pleasure in something 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
delectations
Các ví dụ
She found great delectation in gardening, tending to her plants and witnessing their growth. 

Cô ấy tìm thấy niềm thích thú lớn trong việc làm vườn, chăm sóc cây cối và chứng kiến sự phát triển của chúng.

02

sự thích thú, niềm vui

a feeling of much happiness 
Các ví dụ
Spending a day at the amusement park was a delectation for the whole family. 

Dành một ngày tại công viên giải trí là một niềm vui cho cả gia đình.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng