defiance
de
di
fiance
ˈfaɪəns
faiens
deviance

Định nghĩa và ý nghĩa của "defiance"trong tiếng Anh

Defiance
01

sự thách thức, sự không tuân theo

a behavior in which one disobeys someone or something in a bold manner 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
defiances
02

thách thức, sự chống đối

a hostile challenge 
03

sự thách thức, sự kháng cự

the act of opposing or fighting against someone or something that is in a position of power 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng