Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Defiance
01
sự thách thức, sự không tuân theo
a behavior in which one disobeys someone or something in a bold manner
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
defiances
02
thách thức, sự chống đối
a hostile challenge
03
sự thách thức, sự kháng cự
the act of opposing or fighting against someone or something that is in a position of power
Cây Từ Vựng
defiance
defy



























